regretting (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang hối tiếc
regretting phiên âm IPA là /rɪˈɡrɛtɪŋ/
regretting còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của regretting
Nghe phát âm giọng Mỹ của regretting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang hối tiếc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của regretting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan regretting
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
regretting