regency (n) nghĩa tiếng Việt là
ngự trị
regency phiên âm IPA là /ˈriːdʒənsi/
regency còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của regency
Nghe phát âm giọng Mỹ của regency
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngự trị
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của regency
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan regency
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
regency