refreshing (adj) nghĩa tiếng Việt là
mát mẻ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mát mẻ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của refreshing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan refreshing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
refreshing