refresh phiên âm IPA là /rɪˈfrɛʃ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm tươi mới
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của refresh
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan refresh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
refresh