reformed (adj)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
được cải cách
reformed phiên âm IPA là /rɪˈfɔːrmd/
reformed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reformed
Nghe phát âm giọng Mỹ của reformed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được cải cách
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reformed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reformed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reformed