reeked (v)(past) nghĩa tiếng Việt là
bốc mùi
reeked phiên âm IPA là /riːkt/
reeked còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reeked
Nghe phát âm giọng Mỹ của reeked
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bốc mùi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reeked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reeked
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reeked