reddish brown (adj) nghĩa tiếng Việt là
Nâu ánh đỏ
reddish brown còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reddish brown
Nghe phát âm giọng Mỹ của reddish brown
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nâu ánh đỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reddish brown
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reddish brown
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reddish brown