recurring adj nghĩa tiếng Việt là
tái diễn
recurring phiên âm IPA là /rɪˈkɜːrɪŋ/
recurring còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của recurring
Nghe phát âm giọng Mỹ của recurring
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tái diễn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của recurring
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan recurring
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
recurring