recondite adj nghĩa tiếng Việt là
khó hiểu
recondite phiên âm IPA là /rɪˈkɒndaɪt/
recondite còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của recondite
Nghe phát âm giọng Mỹ của recondite
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khó hiểu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của recondite
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan recondite
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
recondite