reclusive (adj) nghĩa tiếng Việt là
Ẩn dật
reclusive phiên âm IPA là /rɪˈkluːsɪv/
reclusive còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reclusive
Nghe phát âm giọng Mỹ của reclusive
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ẩn dật
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reclusive
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reclusive
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reclusive