reciprocate (v) nghĩa tiếng Việt là
báo đáp
reciprocate phiên âm IPA là /rɪˈsɪprəkeɪt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của báo đáp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reciprocate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reciprocate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reciprocate