reciprocally (adv) nghĩa tiếng Việt là
qua lại
reciprocally còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reciprocally
Nghe phát âm giọng Mỹ của reciprocally
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của qua lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reciprocally
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reciprocally
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reciprocally