receptacles (n) (Pl.) nghĩa tiếng Việt là
Thùng chứa
receptacles phiên âm IPA là /rɪˈsɛptəkəlz/
receptacles còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của receptacles
Nghe phát âm giọng Mỹ của receptacles
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thùng chứa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của receptacles
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan receptacles
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
receptacles