recede (v) nghĩa tiếng Việt là
rút đi
recede phiên âm IPA là /rɪˈsiːd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rút đi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của recede
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan recede
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
recede