rebuffing (v) nghĩa tiếng Việt là
từ chối
rebuffing phiên âm IPA là /rɪˈbʌfɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rebuffing
Nghe phát âm giọng Mỹ của rebuffing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của từ chối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rebuffing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rebuffing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rebuffing