rear section phiên âm IPA là /rɪr ˈsɛkʃən/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phần phía sau
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rear section
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rear section
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rear section