reanimate (v) nghĩa tiếng Việt là
Hồi sinh
reanimate phiên âm IPA là /riˈænɪmeɪt/
reanimate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reanimate
Nghe phát âm giọng Mỹ của reanimate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hồi sinh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reanimate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reanimate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reanimate