realized (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
thực hiện
realized phiên âm IPA là /ˈrɪəlaɪzd/
realized còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của realized
Nghe phát âm giọng Mỹ của realized
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thực hiện
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của realized
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan realized
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
realized