realisiert (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
thực hiện
realisiert còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của realisiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thực hiện
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của realisiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan realisiert
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
realisiert