readying (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
chuẩn bị
readying phiên âm IPA là /ˈrɛdiɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chuẩn bị
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của readying
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan readying
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
readying