raven (n) nghĩa tiếng Việt là
Quạ đen
raven phiên âm IPA là /ˈreɪvən/
raven còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của raven
Nghe phát âm giọng Mỹ của raven
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Quạ đen
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của raven
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan raven
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
raven