rauswerfen aus (v) nghĩa tiếng Việt là
đuổi khỏi
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của rauswerfen aus
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đuổi khỏi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của rauswerfen aus
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rauswerfen aus
Mở Rộng