rauschend (adj) nghĩa tiếng Việt là
vang dội
rauschend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của rauschend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vang dội
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của rauschend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rauschend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rauschend