rätseln (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
đố vui
rätseln còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của rätseln
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đố vui
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của rätseln
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rätseln
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rätseln