rất được tôn trọng nghĩa tiếng Anh là
highly esteemed
/ˈhaɪli ɪˈstiːmd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của highly esteemed
Nghe phát âm giọng Mỹ của highly esteemed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rất được tôn trọng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của highly esteemed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan highly esteemed: rất được tôn trọng
Mở Rộng