rasping (v) nghĩa tiếng Việt là
gẫy
rasping phiên âm IPA là /ˈræspɪŋ/
rasping còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rasping
Nghe phát âm giọng Mỹ của rasping
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gẫy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rasping
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rasping
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rasping