rào cản nhiệt nghĩa tiếng Anh là
heat barrier
/hiːt ˈbæriə/
n
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rào cản nhiệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của heat barrier
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan heat barrier: rào cản nhiệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
heat barrier