rành rẽ nghĩa tiếng Anh là
fluent
/ˈfluːənt/
(adj)
rành rẽ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fluent
Nghe phát âm giọng Mỹ của fluent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rành rẽ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fluent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fluent: rành rẽ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fluent