rành mạch nghĩa tiếng Anh là
arrantly
/ˈærəntli/
rành mạch còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của arrantly
Nghe phát âm giọng Mỹ của arrantly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rành mạch
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của arrantly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan arrantly: rành mạch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
arrantly