rạng rỡ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của resplendent
Nghe phát âm giọng Mỹ của resplendent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rạng rỡ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của resplendent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan resplendent: rạng rỡ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
resplendent