rampaging (v) nghĩa tiếng Việt là
phá hoại
rampaging phiên âm IPA là /ˈræmpeɪdʒɪŋ/
rampaging còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rampaging
Nghe phát âm giọng Mỹ của rampaging
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phá hoại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rampaging
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rampaging
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rampaging