ram (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
đâm
ram phiên âm IPA là /ræm/
ram còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ram
Nghe phát âm giọng Mỹ của ram
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đâm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ram
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ram
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ram