rainily (adj) nghĩa tiếng Việt là
mưa
rainily phiên âm IPA là /ˈreɪnɪli/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mưa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rainily
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rainily
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rainily