racket (n) nghĩa tiếng Việt là
Cái vợt
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cái vợt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của racket
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan racket
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
racket