rabbit hole (n) nghĩa tiếng Việt là
Lỗ thỏ
rabbit hole phiên âm IPA là /ˈræbɪt həʊl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lỗ thỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rabbit hole
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rabbit hole
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rabbit hole