rã đông nghĩa tiếng Anh là
thawing
/ˈθɔːɪŋ/
(v)(present participle)
rã đông còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của thawing
Nghe phát âm giọng Mỹ của thawing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rã đông
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của thawing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan thawing: rã đông
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
thawing