quyền cư trú nghĩa tiếng Anh là
residency
/ˈrɛzɪdənsi/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của residency
Nghe phát âm giọng Mỹ của residency
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quyền cư trú
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của residency
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan residency: quyền cư trú
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
residency