quý giá nghĩa tiếng Anh là
precious
/ˈprɛʃəs/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quý giá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của precious
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan precious: quý giá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
precious