quốc huy nghĩa tiếng Anh là
emblem
/ˈɛmbləm/
(n)
quốc huy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của emblem
Nghe phát âm giọng Mỹ của emblem
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quốc huy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của emblem
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan emblem: quốc huy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
emblem