quốc huy nghĩa tiếng Anh là
coat of arms
/kəʊt ʌv ɑːrmz/
(n)
quốc huy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của coat of arms
Nghe phát âm giọng Mỹ của coat of arms
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quốc huy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của coat of arms
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan coat of arms: quốc huy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
coat of arms