quizzing (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
kiểm tra
quizzing phiên âm IPA là /ˈkwɪzɪŋ/
quizzing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của quizzing
Nghe phát âm giọng Mỹ của quizzing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kiểm tra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của quizzing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan quizzing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
quizzing