quirky (adj) nghĩa tiếng Việt là
độc đáo
quirky phiên âm IPA là /ˈkwɜːrki/
quirky còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của quirky
Nghe phát âm giọng Mỹ của quirky
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của độc đáo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của quirky
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan quirky
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
quirky