quilting (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
chần
quilting phiên âm IPA là /ˈkwɪltɪŋ/
quilting còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của quilting
Nghe phát âm giọng Mỹ của quilting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chần
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của quilting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan quilting
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
quilting