quibbled (v) (past tense) nghĩa tiếng Việt là
Cãi vặt
quibbled phiên âm IPA là /ˈkwɪbəld/
quibbled còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của quibbled
Nghe phát âm giọng Mỹ của quibbled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cãi vặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của quibbled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan quibbled
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
quibbled