quét (hình ảnh, dữ liệu) nghĩa tiếng Anh là
scanning
/ˈskænɪŋ/
(v) (present participlegerund)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của scanning
Nghe phát âm giọng Mỹ của scanning
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quét (hình ảnh, dữ liệu)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của scanning
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan scanning: quét (hình ảnh, dữ liệu)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
scanning