quench thirst (phrasal verb) nghĩa tiếng Việt là
Giải khát
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của quench thirst
Nghe phát âm giọng Mỹ của quench thirst
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giải khát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của quench thirst
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan quench thirst
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
quench thirst