quen nghĩa tiếng Anh là
known
/noʊn/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quen
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của known
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan known: quen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
known