que đánh trứng nghĩa tiếng Anh là
eggbeater
/ˈɛɡˌbiːtər/
(n)
que đánh trứng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của eggbeater
Nghe phát âm giọng Mỹ của eggbeater
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của que đánh trứng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của eggbeater
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eggbeater: que đánh trứng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eggbeater