quay trở lại nghĩa tiếng Anh là
boomerang
/ˈbuːməˌræŋ/
(n)(v)
quay trở lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của boomerang
Nghe phát âm giọng Mỹ của boomerang
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quay trở lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của boomerang
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan boomerang: quay trở lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
boomerang