quay quanh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Umkreisung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quay quanh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Umkreisung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Umkreisung: quay quanh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Umkreisung